màng bào
Định nghĩa
- Danh từ (sinh vật học):
- Lớp màng mỏng bao quanh tế bào: "màng bào" chỉ lớp màng sinh chất bao bọc bên ngoài tế bào, có chức năng bảo vệ và kiểm soát sự trao đổi chất giữa tế bào và môi trường.
- Mô tế bào dạng màng: Trong thực vật học, "màng bào" còn được dùng để chỉ lớp mô mỏng chứa các tế bào đặc biệt, như trong cấu trúc của nấm (theo định nghĩa từ điển Pháp-Việt: "hyménium").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Màng bào của tế bào thực vật có chứa cellulose. (Lớp màng bao quanh tế bào thực vật có thành phần cellulose.)
- Trong nấm, màng bào là nơi hình thành bào tử. (Lớp mô tế bào mỏng ở nấm là nơi sản sinh bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "màng bào nhầy": lớp màng bảo vệ do vi khuẩn tiết ra.
- Vi khuẩn có màng bào nhầy giúp chúng kháng lại thuốc kháng sinh. (Lớp màng nhầy bảo vệ vi khuẩn khỏi tác động của thuốc.)
- "màng bào nguyên sinh": màng bao bọc tế bào chất.
- Màng bào nguyên sinh điều chỉnh sự di chuyển của ion qua tế bào. (Màng tế bào chất kiểm soát sự vận chuyển ion.)
Biến thể và từ gần giống
- Màng tế bào: thuật ngữ phổ biến hơn, chỉ lớp màng bao quanh tế bào.
- Màng tế bào có tính thấm chọn lọc. (Màng tế bào chỉ cho phép một số chất đi qua.)
- Màng sinh chất: đồng nghĩa với màng tế bào.
- Màng sinh chất là ranh giới giữa tế bào và môi trường. (Màng sinh chất phân cách tế bào với bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Màng tế bào: lớp màng bao bọc tế bào.
- Màng sinh chất: màng chứa lipid và protein bao quanh tế bào.
- Màng nguyên sinh: màng bao bọc tế bào chất (ít dùng).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "màng bào" trong tiếng Việt thông dụng.)