màng bào

màng bào

Dưới kính hiển vi, có thể thấy cấu trúc của màng bào.

Định nghĩa
  1. Danh từ (sinh vật học):
    • Lớp màng mỏng bao quanh tế bào: "màng bào" chỉ lớp màng sinh chất bao bọc bên ngoài tế bào, chức năng bảo vệ kiểm soát sự trao đổi chất giữa tế bào môi trường.
    • tế bào dạng màng: Trong thực vật học, "màng bào" còn được dùng để chỉ lớp mỏng chứa các tế bào đặc biệt, như trong cấu trúc của nấm (theo định nghĩa từ điển Pháp-Việt: "hyménium").
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Màng bào của tế bào thực vật chứa cellulose. (Lớp màng bao quanh tế bào thực vật thành phần cellulose.)
    • Trong nấm, màng bào nơi hình thành bào tử. (Lớp tế bào mỏngnấm nơi sản sinh bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "màng bào nhầy": lớp màng bảo vệ do vi khuẩn tiết ra.
    • Vi khuẩn màng bào nhầy giúp chúng kháng lại thuốc kháng sinh. (Lớp màng nhầy bảo vệ vi khuẩn khỏi tác động của thuốc.)
  • "màng bào nguyên sinh": màng bao bọc tế bào chất.
    • Màng bào nguyên sinh điều chỉnh sự di chuyển của ion qua tế bào. (Màng tế bào chất kiểm soát sự vận chuyển ion.)
Biến thể từ gần giống
  • Màng tế bào: thuật ngữ phổ biến hơn, chỉ lớp màng bao quanh tế bào.
    • Màng tế bào tính thấm chọn lọc. (Màng tế bào chỉ cho phép một số chất đi qua.)
  • Màng sinh chất: đồng nghĩa với màng tế bào.
    • Màng sinh chất ranh giới giữa tế bào môi trường. (Màng sinh chất phân cách tế bào với bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Màng tế bào: lớp màng bao bọc tế bào.
  • Màng sinh chất: màng chứa lipid protein bao quanh tế bào.
  • Màng nguyên sinh: màng bao bọc tế bào chất (ít dùng).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "màng bào" trong tiếng Việt thông dụng.)